dây cáp điện ls vina
Hotline: 0962 125 389
g7vina01@gmail.com
TRUNG TÂM PHÂN PHỐI DÂY CÁP ĐIỆN LS VINA

Bảng giá dây cáp điện LS Vina

Bảng giá dây cáp điện ls vina mới nhất. Chiết khấu từ 33 - 38 % cho đại lý và công trình. Cập nhật thông tin mới nhất về bảng giá, catalogue, mức chiết khấu dây cáp điện ls vina

Mục Lục
  1. BẢNG GIÁ DÂY CÁP ĐIỆN LS VINA mới nhất
  2. BẢNG GIÁ DÂY ĐIỆN LS VINA
  3. BẢNG GIÁ CÁP ĐIỆN LS VINA
  4. BẢNG GIÁ CÁP TRUNG THẾ LS VINA
  5. BẢNG GIÁ CÁP CHỐNG CHÁY LS VINA
  6. BẢNG GIÁ CÁP NHÔM LS VINA
  7. CATALOGUE DÂY CÁP ĐIỆN LS VINA
  8. LIÊN HỆ MUA DÂY CÁP ĐIỆN LS VINA GIÁ RẺ - CT CPCN BK VINA
Bảng giá dây cáp điện LS Vina
Nhà phân phối G7 Vina
Bảng giá dây điện LS Vina Bảng giá cáp điện LS Vina Bảng giá cáp trung thế LS Vina Bảng giá cáp chống cháy LS Vina Bảng giá cáp điều khiển LS Vina Catalogue dây cáp điện LS Vina

BẢNG GIÁ DÂY CÁP ĐIỆN LS VINA mới nhất

Bảng giá LS Vina mới nhất là bảng giá LS Vina phát hành 

Click Download bảng giá dây cáp điện LS Vina mới nhất

BẢNG GIÁ DÂY ĐIỆN LS VINA

Báo giá dây điện LS Vina. Dưới đây là giá dây điện dân dụng LS Vina, dây điện 3 pha LS Vina

Dây đơn cứng bọc cách điện PVC 0.6/1kV

Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x1.5: 10157
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x2.5: 16268
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x4.0: 25578
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x6.0: 37512
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x10: 59259

Dây tròn 2 ruột bọc cách điện PVC 0.6/1kV

Cáp 0.6/1kV Cu/PVC/PVC  - CVV 2x0.75: 14211
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC/PVC  - CVV 2x1.0: 17178
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC/PVC  - CVV 2x1.5: 23688
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC/PVC  - CVV 2x2.5: 37815
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC/PVC  - CVV 2x4.0: 58721
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC/PVC  - CVV 2x6.0: 86809

Dây tròn 3 ruột bọc cách điện PVC 0.6/1kV

Cáp 0.6/1kV Cu/PVC/PVC  - CVV 3x0.75: 19434
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC/PVC  - CVV 3x1.0: 24002
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC/PVC  - CVV 3x1.5: 33300
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC/PVC  - CVV 3x2.5: 54070
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC/PVC  - CVV 3x4.0: 82864
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC/PVC  - CVV 3x6.0: 124825
 

Dây tròn 4 ruột bọc cách điện PVC 0.6/1kV

Cáp 0.6/1kV Cu/PVC/PVC  - CVV 4x0.75: 24915
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC/PVC  - CVV 4x1.0: 30994
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC/PVC  - CVV 4x1.5: 43481
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC/PVC  - CVV 4x2.5: 70047
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC/PVC  - CVV 4x4.0: 108421
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC/PVC  - CVV 4x6.0: 163070

BẢNG GIÁ CÁP ĐIỆN LS VINA

Bảng giá cáp LS Vina đã bao gồm VAT, chưa bao gồm chiết khấu

Bảng giá cáp treo Ls Vina

Cáp đồng đơn bọc cách điện PVC 0.6/1kV

Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x16 : 91029
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x25 : 140806
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x35 : 196155
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x50: 269730
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x70 : 382388
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x95 : 533638
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x120: 668064
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x150 : 832555
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x185: 1036396
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x240 : 1364934
Cáp 0.6/1kV Cu/PVC - CV 1x300: 1707663

Cáp đồng đơn bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC 0.6/1kV

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x1.5: 11633
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x2.5: 17648
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x4: 26375
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x6: 38109
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x10: 60316
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x16: 93496
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x25: 143478
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x35: 199221
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x50: 272831
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x70: 386283
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x95: 537028
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x120: 672981
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x150: 837744
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x185: 1041900
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x240: 1371288
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x300: 1713874
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x400: 2218611
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 1x500: 2785764

Cáp đồng 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC 0.6/1kV

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 2x1.5: 26122
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 2x2.5: 38949
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 2x4: 57156
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 2x6: 82424
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 2x10: 127654
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 2x16: 195549
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 2x25: 300519
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 2x35: 414691
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 2x50: 565721
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 2x70: 800565
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 2x95: 1108974
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 2x120: 1375572
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 2x150: 1711748

Cáp đồng 3 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC 0.6/1kV

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x1.5: 39467
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x2.5: 57470
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x4: 84338
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x6: 120169
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x10: 188402
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x16: 287498
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x25: 443754
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x35: 612895
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x50: 838063
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x70: 1187211
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x95: 1647593
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x120: 2044343
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x150: 2544406
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x185: 3161997
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x240: 4159516
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x300: 5197131
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x400: 6723966

Cáp đồng 4 ruột (1 lõi trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC 0.6/1kV

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x2.5+1x1.5: 68072
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x4+1x2.5: 101260
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x6+1x4: 145368
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x10+1x6: 224651
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x16+1x10: 348725
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x25+1x16: 535324
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x35+1x16: 703899
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x35+1x25: 756196
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x50+1x25: 981259
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x50+1x35: 1038166
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x70+1x35: 1385357
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x70+1x50: 1459692
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x95+1x50: 1901380
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x95+1x70: 2017061
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x120+1x70: 2429063
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x120+1x95: 2580321
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x150+1x70: 2926590
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x150+1x95: 3078121
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x150+1x120: 3217386
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x185+1x95: 3696824
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x185+1x120: 3835667
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x185+1x150: 4002350
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x240+1x120: 4828274
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x240+1x150: 4993993
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x240+1x185: 5200160
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x300+1x150: 6027766
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x300+1x185: 6235630
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 3x300+1x240: 6567220

Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC 0.6/1kV

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x1.5: 49727
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x2.5: 74497
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x4: 109235
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x6: 157305
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x10: 247376
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x16: 378948
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x25: 587129
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x35: 812113
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x50: 1115029
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x70: 1580294
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x95: 2173494
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x120: 2722175
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x150: 3389386
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x185: 4214020
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x240: 5539252
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x300: 6921024
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - CXV 4x400: 8958999

Bảng giá cáp ngầm Ls Vina

Ký hiệu DATA là cáp ngầm băng nhôm, kết cấu: Cu/XLPE/PVC/DATA
Ký hiệu DSTA là cáp ngầm băng thép, kết cấu: Cu/XLPE/PVC/DSTA

Cáp ngầm 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC - DATA 1x50: 305521
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC - DATA 1x70: 424167
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC - DATA 1x95: 574209
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC - DATA 1x120: 713403
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC - DATA 1x150: 881756
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC - DATA 1x185: 1089170
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC - DATA 1x240: 1424401
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC - DATA 1x300: 1775334
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC - DATA 1x400: 2289431

Cáp ngầm 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x1.5: 42367
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x2.5: 56414
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x4: 75813
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x6: 100828
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x10: 148454
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x16: 219824
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x25: 326928
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x35: 443343
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x50: 599069
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x70: 841400
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x95: 1168202
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x120: 1451142
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x150: 1803182

Cáp ngầm 3 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x1.5: 55487
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x2.5: 75614
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x4.0: 102598
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x6.0: 138640
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x10: 208276
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x16: 312945
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x25: 469581
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x35: 641454
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x50: 871494
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x70: 1230292
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x95: 1703422
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x120: 2121699
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x150: 2637486
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x185: 3265297
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x240: 4279279
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x300: 5327585
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x400: 6886998

Cáp ngầm 4 ruột (1 lõi trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x2.5+1x1.5: 85334
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x4.0+1x2.5: 120356
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x6.0+1x4.0: 164135
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x10+1x6.0: 245733
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x16+1x10: 372280
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x25+1x16: 561875
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x35+1x16: 732797
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x35+1x25: 787557
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x50+1x25: 1016252
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x50+1x35: 1077018
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x70+1x35: 1446140
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x70+1x50: 1522847
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x95+1x50: 1972505
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x95+1x70: 2092652
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x120+1x70: 2513858
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x120+1x95: 2678625
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x150+1x70: 3034642
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x150+1x95: 3166844
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x150+1x120: 3306946
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x185+1x95: 3791791
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x185+1x120: 3938328
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x185+1x150: 4107670
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x240+1x120: 4940860
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x240+1x150: 5109254
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x240+1x185: 5317966
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x300+1x150: 6152292
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x300+1x185: 6367191
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x300+1x240: 6702506

Cáp ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x1.5: 66625
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x2.5: 92605
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x4.0: 127868
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x6.0: 176976
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x10: 269498
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x16: 407580
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x25: 615270
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x35: 844955
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x50: 1152020
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x70: 1640510
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x95: 2237998
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x120: 2797821
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x150: 3475274
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x185: 4314496
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x240: 5650659
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x300: 7052421
Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x400: 9160085

BẢNG GIÁ CÁP TRUNG THẾ LS VINA

Lớp băng đồng 0.07 gọi là cáp ngầm trung thế tiêu chuẩn thường
Lớp băng đồng 0.127 gọi là cáp ngầm trung thế tiêu chuẩn HN

Cáp 1 lõi đồng 24kV có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, không giáp, vỏ bọc PVC

Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x35 (24)kV: 343885
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x50 (24)kV: 429843
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x70 (24)kV: 553195
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x95 (24)kV: 716210
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x120 (24)kV: 864251
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x150 (24)kV: 1036778
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x185 (24)kV: 1264420
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x240 (24)kV: 1611018
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x300 (24)kV: 1983231
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x400 (24)kV: 2514245
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x500 (24)kV: 3133377

Cáp 3 lõi đồng 24kV có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp băng thép, vỏ bọc PVC

Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x35 (24)kV: 1195207
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x50 (24)kV: 1458494
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x70 (24)kV: 1845808
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x95 (24)kV: 2352159
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x120 (24)kV: 2814988
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x150 (24)kV: 3356607
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x185 (24)kV: 4053815
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x240 (24)kV: 5187667
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x300 (24)kV: 6327935
Cáp 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x400 (24)kV: 7972161

Cáp 1 lõi đồng 36kV có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, không giáp vỏ bọc PVC

Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x50 (36)kV: 478972
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x70 (36)kV: 608282
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x95 (36)kV: 775410
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x120 (36)kV: 925565
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x150 (36)kV: 1100221
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x185 (36)kV: 1330119
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x240 (36)kV: 1680267
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x300 (36)kV: 2054212
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x400 (36)kV: 2591285
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x500 (36)kV: 3213067

Cáp 3 lõi đồng 36kV có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp băng thép, vỏ bọc PVC

Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x50 (36)kV: 1656404
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x70 (36)kV: 2060035
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x95 (36)kV: 2577500
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x120 (36)kV: 3106412
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x150 (36)kV: 3652573
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x185 (36)kV: 4364182
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x240 (36)kV: 5460353
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x300 (36)kV: 6606169
Cáp 36kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x400 (36)kV: 8265649

Cáp 1 lõi đồng 40.5kV có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, không giáp, vỏ bọc PVC

Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x50 (40.5)kV: 500542
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x70 (40.5)kV: 628723
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x95 (40.5)kV: 795524
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x120 (40.5)kV: 949322
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x150 (40.5)kV: 1122924
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x185 (40.5)kV: 1354166
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x240 (40.5)kV: 1704750
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x300 (40.5)kV: 2079733
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x400 (40.5)kV: 2616972
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC-W - CXV/CTS-W 1x500 (40.5)kV: 3241957

Cáp 3 lõi đồng 40.5kV có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp băng thép, vỏ bọc PVC

Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x50 (40.5)kV: 1735967
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x70 (40.5)kV: 2140647
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x95 (40.5)kV: 2722878
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x120 (40.5)kV: 3198897
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x150 (40.5)kV: 3742059
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x185 (40.5)kV: 4453805
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x240 (40.5)kV: 5556984
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x300 (40.5)kV: 6710301
Cáp 40kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W  - DSTA/CTS-W 3x400 (40.5)kV: 8369527

BẢNG GIÁ CÁP CHỐNG CHÁY LS VINA

Cáp chống cháy có lớp Mica, kết cấu: Cu/Mica/XLPE/PVC
Cáp chậm cháy chỉ độn bột Fr vào vỏ PVC có kết cấu sau: Cu/XLPE/PVC-Fr
Về kết cấu cáp chậm cháy tương tự cáp treo, chỉ khác chủng loại vỏ nhựa bên ngoài

Cáp đồng chống cháy một lõi bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x1.5: 18581
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x2.5: 26749
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x4.0: 38755
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x6.0: 54285
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x10: 81720
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x16: 124091
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x25: 188795
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x35: 259508
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x50: 352558
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x70: 495459
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x95: 685491
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x120: 856004
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x150: 1064076
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x185: 1321564
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x240: 1733411
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x300: 2164170
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x400: 2798823
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 1x500: 3509980

Cáp đồng chống cháy hai lõi, bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x1.5 (Đặc): 44422
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x2.5 (Đặc): 62858
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x4.0 (Đặc): 88394
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x6.0: 118136
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x10: 174460
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x16: 258521
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x25: 394142
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x35: 537501
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x50: 727210
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x70: 1021063
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x95: 1406789
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x120: 1757167
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 2x150: 2181258

Cáp đồng chống cháy ba lõi, bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x1.5: 62025
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x2.5: 86911
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x4.0: 123701
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x6.0: 171690
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x10: 255343
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x16: 377993
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x25: 579719
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x35: 792508
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x50: 1076141
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x70: 1511820
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x95: 2087522
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x120: 2605695
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x150: 3236282
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x185: 4020547
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x240: 5276217
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x300: 6574351
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x400: 8502174

Cáp đồng chống cháy 4 lõi (1 lõi trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x2.5+1x1.5: 102833
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x4.0+1x2.5: 148841
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x6.0+1x4.0: 206578
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x10x1x6.0: 306285
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x16+1x10: 463529
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x25+1x16: 703638
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x35+1x16: 917761
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x35+1x25: 986092
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x50+1x25: 1270763
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x50+1x35: 1343413
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x70+1x35: 1782357
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x70+1x50: 1877407
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x95+1x50: 2432033
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x95+1x70: 2579364
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x120+1x70: 3096838
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x120+1x95: 3287009
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x150+1x70: 3722133
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x150+1x95: 3914486
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x150+1x120: 4085714
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x185+1x95: 4698501
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x185+1x120: 4872173
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x185+1x150: 5080324
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x240+1x120: 6117712
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x240+1x150: 6326235
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x240+1x185: 6587205
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x300+1x150: 7624185
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x300+1x185: 7885763
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 3x300+1x240: 8304459

Cáp đồng chống cháy 4 lõi, bọc cách điện XLPE, Bọc vỏ PVC

Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x1.5: 77870
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x2.5: 111489
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x4.0: 159629
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x6.0: 222529
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x10: 333993
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x16: 501959
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x25: 771322
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x35: 1063013
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x50: 1442589
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x70: 2032500
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x95: 2778234
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x120: 3469292
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x150: 4309705
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x185: 5354649
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x240: 7018549
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x300: 8761949
Cáp 0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC - FRN-CXV 4x400: 11326868

BẢNG GIÁ CÁP NHÔM LS VINA

Cáp nhôm vặn xoắn LS Vina có lõi bằng nhôm, bọc nhựa PVC được vặn xoắn lại với nhau. Cáp vặn xoắn LS Vina thường được gọi là cáp ABC
Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn LS Vina
Tiết diện AV ABC 2x ABC 3x ABC 4x
           16        6,514      15,071      21,870      28,823
           25        9,896      21,374      31,309      41,695
           35      13,139      27,141      40,171      53,435
           50      17,970      37,177      55,151      73,714
           70      25,389      51,669      76,831   102,426
           95      32,740      69,270   103,110   137,525
         120      42,413      85,428   127,674   168,885
         150      52,553   104,567   156,335   207,343
         185      66,134   131,915   195,230   261,393
         240      83,921   166,695   246,657   329,295

CATALOGUE DÂY CÁP ĐIỆN LS VINA

LIÊN HỆ MUA DÂY CÁP ĐIỆN LS VINA GIÁ RẺ - CT CPCN BK VINA

Liên hệ Email: g7vina07@gmail.com hoặc Zalo/call số: 0917 286 996 để được tư vấn chính sách và báo giá trên quan điểm: Ở ĐÂU GIÁ RẺ, CHÚNG TÔI BAO GIÁ GIÁ RẺ HƠN.

Bình luận (Sử dụng tài khoản facebook):