LS VINA ELECTRIC
Distribution And Sales Center In The Vietnamese
website : https://lsvinaelectric.vn - Email: support.@lsvinaelectric.vn
Hotline: 0962125389

BẢNG GI CP CHỐNG CHY LS VINA

Mica1x Mica2x Mica3x Mica4x Mica3x+1 Mica-S

Lin hệ đặt mua hng Click download pdf bảng gi ls vina

36. CP CHỐNG CHY 2 LI

Cp cch điện XLPE, li bọc mica (CXV/MICA-Cu/Mica/XLPE/PVC)

Điện p 0.6/1kv

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

CXV/Mica 2x 1.5

Cp chống chy 2x 1.5

m

LS Vina

60,048

2

CXV/Mica 2x 2.5

Cp chống chy 2x 2.5

m

LS Vina

83,852

4

CXV/Mica 2x 4

Cp chống chy 2x 4

m

LS Vina

116,531

6

CXV/Mica 2x 6

Cp chống chy 2x 6

m

LS Vina

156,252

10

CXV/Mica 2x 10

Cp chống chy 2x 10

m

LS Vina

227,603

16

CXV/Mica 2x 16

Cp chống chy 2x 16

m

LS Vina

333,723

25

CXV/Mica 2x 25

Cp chống chy 2x 25

m

LS Vina

506,150

35

CXV/Mica 2x 35

Cp chống chy 2x 35

m

LS Vina

687,204

50

CXV/Mica 2x 50

Cp chống chy 2x 50

m

LS Vina

927,101

70

CXV/Mica 2x 70

Cp chống chy 2x 70

m

LS Vina

1,297,166

95

CXV/Mica 2x 95

Cp chống chy 2x 95

m

LS Vina

1,781,598

120

CXV/Mica 2x 120

Cp chống chy 2x 120

m

LS Vina

2,222,690

150

CXV/Mica 2x 150

Cp chống chy 2x 150

m

LS Vina

2,756,676

39. CP CHỐNG CHY 3 LI

Cp cch điện XLPE, li bọc mica (CXV/MICA-Cu/Mica/XLPE/PVC)

Điện p 0.6/1kv

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

CXV/Mica 3x 1.5

Cp chống chy 3x 1.5

m

LS Vina

119,930

2

CXV/Mica 3x 2.5

Cp chống chy 3x 2.5

m

LS Vina

165,080

4

CXV/Mica 3x 4

Cp chống chy 3x 4

m

LS Vina

231,185

6

CXV/Mica 3x 6

Cp chống chy 3x 6

m

LS Vina

317,216

10

CXV/Mica 3x 10

Cp chống chy 3x 10

m

LS Vina

465,443

16

CXV/Mica 3x 16

Cp chống chy 3x 16

m

LS Vina

682,709

25

CXV/Mica 3x 25

Cp chống chy 3x 25

m

LS Vina

1,042,856

35

CXV/Mica 3x 35

Cp chống chy 3x 35

m

LS Vina

1,419,857

50

CXV/Mica 3x 50

Cp chống chy 3x 50

m

LS Vina

1,923,227

70

CXV/Mica 3x 70

Cp chống chy 3x 70

m

LS Vina

2,692,637

95

CXV/Mica 3x 95

Cp chống chy 3x 95

m

LS Vina

3,708,671

120

CXV/Mica 3x 120

Cp chống chy 3x 120

m

LS Vina

4,623,017

150

CXV/Mica 3x 150

Cp chống chy 3x 150

m

LS Vina

5,736,806

185

CXV/Mica 3x 185

Cp chống chy 3x 185

m

LS Vina

4,747,198

240

CXV/Mica 3x 240

Cp chống chy 3x 240

m

LS Vina

6,223,870

300

CXV/Mica 3x 300

Cp chống chy 3x 300

m

LS Vina

7,744,774

400

CXV/Mica 3x 400

Cp chống chy 3x 400

m

LS Vina

10,010,424

40. CP CHỐNG CHY 4 LI

Cp cch điện XLPE, li bọc mica (CXV/MICA-Cu/Mica/XLPE/PVC)

Điện p 0.6/1kv

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

CXV/Mica 4x 1.5

Cp chống chy 4x 1.5

m

LS Vina

149,822

2

CXV/Mica 4x 2.5

Cp chống chy 4x 2.5

m

LS Vina

210,651

4

CXV/Mica 4x 4

Cp chống chy 4x 4

m

LS Vina

297,162

6

CXV/Mica 4x 6

Cp chống chy 4x 6

m

LS Vina

409,431

10

CXV/Mica 4x 10

Cp chống chy 4x 10

m

LS Vina

606,956

16

CXV/Mica 4x 16

Cp chống chy 4x 16

m

LS Vina

904,571

25

CXV/Mica 4x 25

Cp chống chy 4x 25

m

LS Vina

1,384,364

35

CXV/Mica 4x 35

Cp chống chy 4x 35

m

LS Vina

1,902,027

50

CXV/Mica 4x 50

Cp chống chy 4x 50

m

LS Vina

2,574,423

70

CXV/Mica 4x 70

Cp chống chy 4x 70

m

LS Vina

3,617,513

95

CXV/Mica 4x 95

Cp chống chy 4x 95

m

LS Vina

4,931,459

120

CXV/Mica 4x 120

Cp chống chy 4x 120

m

LS Vina

6,150,197

150

CXV/Mica 4x 150

Cp chống chy 4x 150

m

LS Vina

7,634,063

185

CXV/Mica 4x 185

Cp chống chy 4x 185

m

LS Vina

9,477,086

240

CXV/Mica 4x 240

Cp chống chy 4x 240

m

LS Vina

12,405,243

300

CXV/Mica 4x 300

Cp chống chy 4x 300

m

LS Vina

15,476,456

400

CXV/Mica 4x 400

Cp chống chy 4x 400

m

LS Vina

19,993,095

41. CP CHỐNG CHY 4 RUỘT TRUNG TNH NHỎ

Cp cch điện XLPE, li bọc Fr (CXV/Mica-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC)

Điện p 0.6/1kv

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

CXV/Mica 3x4+1x2.5

Cp chống chy 3x4+1x2.5

m

LS Vina

185,265

2

CXV/Mica 3x6+1x4

Cp chống chy 3x6+1x4

m

LS Vina

253,889

3

CXV/Mica 3x10+1x6

Cp chống chy 3x10+1x6

m

LS Vina

371,985

4

CXV/Mica 3x16+1x10

Cp chống chy 3x16+1x10

m

LS Vina

557,681

5

CXV/Mica 3x25+1x16

Cp chống chy 3x25+1x16

m

LS Vina

842,396

6

CXV/Mica 3x35+1x16

Cp chống chy 3x35+1x16

m

LS Vina

1,094,997

7

CXV/Mica 3x35+1x25

Cp chống chy 3x35+1x25

m

LS Vina

1,176,263

8

CXV/Mica 3x50+1x25

Cp chống chy 3x50+1x25

m

LS Vina

1,512,731

9

CXV/Mica 3x50+1x35

Cp chống chy 3x50+1x35

m

LS Vina

1,598,682

10

CXV/Mica 3x70+1x35

Cp chống chy 3x70+1x35

m

LS Vina

2,115,027

11

CXV/Mica 3x70+1x50

Cp chống chy 3x70+1x50

m

LS Vina

2,227,452

12

CXV/Mica 3x95+1x50

Cp chống chy 3x95+1x50

m

LS Vina

2,878,682

13

CXV/Mica 3x95+1x70

Cp chống chy 3x95+1x70

m

LS Vina

3,052,841

14

CXV/Mica 3x120+1x70

Cp chống chy 3x120+1x70

m

LS Vina

3,661,200

15

CXV/Mica 3x120+1x95

Cp chống chy 3x120+1x95

m

LS Vina

3,884,550

16

CXV/Mica 3x150+1x70

Cp chống chy 3x150+1x70

m

LS Vina

4,395,509

17

CXV/Mica 3x150+1x95

Cp chống chy 3x150+1x95

m

LS Vina

4,621,784

18

CXV/Mica 3x150+1x120

Cp chống chy 3x150+1x120

m

LS Vina

4,822,890

19

CXV/Mica 3x185+1x95

Cp chống chy 3x185+1x95

m

LS Vina

5,544,695

20

CXV/Mica 3x185+1x120

Cp chống chy 3x185+1x120

m

LS Vina

5,749,097

21

CXV/Mica 3x185+1x150

Cp chống chy 3x185+1x150

m

LS Vina

5,993,847

22

CXV/Mica 3x240+1x120

Cp chống chy 3x240+1x120

m

LS Vina

7,209,750

23

CXV/Mica 3x240+1x150

Cp chống chy 3x240+1x150

m

LS Vina

7,455,093

24

CXV/Mica 3x240+1x185

Cp chống chy 3x240+1x185

m

LS Vina

7,761,854

25

CXV/Mica 3x300+1x150

Cp chống chy 3x300+1x150

m

LS Vina

8,975,826

26

CXV/Mica 3x300+1x185

Cp chống chy 3x300+1x185

m

LS Vina

9,283,505

27

CXV/Mica 3x300+1x240

Cp chống chy 3x300+1x240

m

LS Vina

9,775,998

42. CP CHỐNG CHY 5 LI

Cp cch điện XLPE, li bọc mica (CXV/MICA-Cu/Mica/XLPE/PVC)

Điện p 0.6/1kv

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

CXV/Mica 5x 1.5

Cp chống chy 5x 1.5

m

LS Vina

175,598

2

CXV/Mica 5x 2.5

Cp chống chy 5x 2.5

m

LS Vina

247,203

4

CXV/Mica 5x 4

Cp chống chy 5x 4

m

LS Vina

349,458

6

CXV/Mica 5x 6

Cp chống chy 5x 6

m

LS Vina

482,000

10

CXV/Mica 5x 10

Cp chống chy 5x 10

m

LS Vina

715,093

16

CXV/Mica 5x 16

Cp chống chy 5x 16

m

LS Vina

1,067,559

25

CXV/Mica 5x 25

Cp chống chy 5x 25

m

LS Vina

1,608,982

35

CXV/Mica 5x 35

Cp chống chy 5x 35

m

LS Vina

2,210,062

50

CXV/Mica 5x 50

Cp chống chy 5x 50

m

LS Vina

2,992,166

70

CXV/Mica 5x 70

Cp chống chy 5x 70

m

LS Vina

4,202,804

95

CXV/Mica 5x 95

Cp chống chy 5x 95

m

LS Vina

5,739,567

120

CXV/Mica 5x 120

Cp chống chy 5x 120

m

LS Vina

7,158,344

150

CXV/Mica 5x 150

Cp chống chy 5x 150

m

LS Vina

8,886,442

185

CXV/Mica 5x 185

Cp chống chy 5x 185

m

LS Vina

11,031,237

240

CXV/Mica 5x 240

Cp chống chy 5x 240

m

LS Vina

14,441,709

300

CXV/Mica 5x 300

Cp chống chy 5x 300

m

LS Vina

18,017,235

400

CXV/Mica 5x 400

Cp chống chy 5x 400

m

LS Vina

23,277,145

43. CP CHẬM CHY 1 LI

Cp cch điện XLPE, li bọc Fr (CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC)

Điện p 0.6/1kv

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

CXV/Fr 1x 1.5

Cp chậm chy 1x 1.5

m

LS Vina

25,518

2

CXV/Fr 1x 2.5

Cp chậm chy 1x 2.5

m

LS Vina

36,186

4

CXV/Fr 1x 4

Cp chậm chy 1x 4

m

LS Vina

51,773

6

CXV/Fr 1x 6

Cp chậm chy 1x 6

m

LS Vina

71,843

10

CXV/Fr 1x 10

Cp chậm chy 1x 10

m

LS Vina

107,056

16

CXV/Fr 1x 16

Cp chậm chy 1x 16

m

LS Vina

161,358

25

CXV/Fr 1x 25

Cp chậm chy 1x 25

m

LS Vina

222,372

35

CXV/Fr 1x 35

Cp chậm chy 1x 35

m

LS Vina

304,955

50

CXV/Fr 1x 50

Cp chậm chy 1x 50

m

LS Vina

413,566

70

CXV/Fr 1x 70

Cp chậm chy 1x 70

m

LS Vina

579,438

95

CXV/Fr 1x 95

Cp chậm chy 1x 95

m

LS Vina

800,027

120

CXV/Fr 1x 120

Cp chậm chy 1x 120

m

LS Vina

998,066

150

CXV/Fr 1x 150

Cp chậm chy 1x 150

m

LS Vina

1,239,855

185

CXV/Fr 1x 185

Cp chậm chy 1x 185

m

LS Vina

1,538,609

240

CXV/Fr 1x 240

Cp chậm chy 1x 240

m

LS Vina

2,016,101

300

CXV/Fr 1x 300

Cp chậm chy 1x 300

m

LS Vina

2,515,371

400

CXV/Fr 1x 400

Cp chậm chy 1x 400

m

LS Vina

3,251,210

44. CP CHẬM CHY 2 LI

Cp cch điện XLPE, li bọc Fr (CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC)

Điện p 0.6/1kv

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

CXV/Fr 2x 1.5

Cp chậm chy 2x 1.5

m

LS Vina

59,448

2

CXV/Fr 2x 2.5

Cp chậm chy 2x 2.5

m

LS Vina

83,013

4

CXV/Fr 2x 4

Cp chậm chy 2x 4

m

LS Vina

115,366

6

CXV/Fr 2x 6

Cp chậm chy 2x 6

m

LS Vina

154,689

10

CXV/Fr 2x 10

Cp chậm chy 2x 10

m

LS Vina

225,327

16

CXV/Fr 2x 16

Cp chậm chy 2x 16

m

LS Vina

330,386

25

CXV/Fr 2x 25

Cp chậm chy 2x 25

m

LS Vina

501,089

35

CXV/Fr 2x 35

Cp chậm chy 2x 35

m

LS Vina

680,332

50

CXV/Fr 2x 50

Cp chậm chy 2x 50

m

LS Vina

917,830

70

CXV/Fr 2x 70

Cp chậm chy 2x 70

m

LS Vina

1,284,194

95

CXV/Fr 2x 95

Cp chậm chy 2x 95

m

LS Vina

1,763,782

120

CXV/Fr 2x 120

Cp chậm chy 2x 120

m

LS Vina

2,200,463

150

CXV/Fr 2x 150

Cp chậm chy 2x 150

m

LS Vina

2,729,109

45. CP CHẬM CHY 3 LI

Cp cch điện XLPE, li bọc Fr (CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC)

Điện p 0.6/1kv

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

CXV/Fr 3x 1.5

Cp chậm chy 3x 1.5

m

LS Vina

119,930

2

CXV/Fr 3x 2.5

Cp chậm chy 3x 2.5

m

LS Vina

165,080

4

CXV/Fr 3x 4

Cp chậm chy 3x 4

m

LS Vina

231,185

6

CXV/Fr 3x 6

Cp chậm chy 3x 6

m

LS Vina

317,216

10

CXV/Fr 3x 10

Cp chậm chy 3x 10

m

LS Vina

465,443

16

CXV/Fr 3x 16

Cp chậm chy 3x 16

m

LS Vina

682,709

25

CXV/Fr 3x 25

Cp chậm chy 3x 25

m

LS Vina

1,042,856

35

CXV/Fr 3x 35

Cp chậm chy 3x 35

m

LS Vina

1,419,857

50

CXV/Fr 3x 50

Cp chậm chy 3x 50

m

LS Vina

1,923,227

70

CXV/Fr 3x 70

Cp chậm chy 3x 70

m

LS Vina

2,692,637

95

CXV/Fr 3x 95

Cp chậm chy 3x 95

m

LS Vina

3,708,671

120

CXV/Fr 3x 120

Cp chậm chy 3x 120

m

LS Vina

4,623,017

150

CXV/Fr 3x 150

Cp chậm chy 3x 150

m

LS Vina

5,736,806

185

CXV/Fr 3x 185

Cp chậm chy 3x 185

m

LS Vina

4,747,198

240

CXV/Fr 3x 240

Cp chậm chy 3x 240

m

LS Vina

6,223,870

300

CXV/Fr 3x 300

Cp chậm chy 3x 300

m

LS Vina

7,744,774

400

CXV/Fr 3x 400

Cp chậm chy 3x 400

m

LS Vina

10,010,424

46. CP CHẬM CHY 4 LI

Cp cch điện XLPE, li bọc Fr (CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC)

Điện p 0.6/1kv

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

CXV/Fr 4x 1.5

Cp chậm chy 4x 1.5

m

LS Vina

118,731

2

CXV/Fr 4x 2.5

Cp chậm chy 4x 2.5

m

LS Vina

163,429

4

CXV/Fr 4x 4

Cp chậm chy 4x 4

m

LS Vina

228,873

6

CXV/Fr 4x 6

Cp chậm chy 4x 6

m

LS Vina

314,044

10

CXV/Fr 4x 10

Cp chậm chy 4x 10

m

LS Vina

460,789

16

CXV/Fr 4x 16

Cp chậm chy 4x 16

m

LS Vina

675,882

25

CXV/Fr 4x 25

Cp chậm chy 4x 25

m

LS Vina

1,032,427

35

CXV/Fr 4x 35

Cp chậm chy 4x 35

m

LS Vina

1,405,658

50

CXV/Fr 4x 50

Cp chậm chy 4x 50

m

LS Vina

1,903,995

70

CXV/Fr 4x 70

Cp chậm chy 4x 70

m

LS Vina

2,665,711

95

CXV/Fr 4x 95

Cp chậm chy 4x 95

m

LS Vina

3,671,584

120

CXV/Fr 4x 120

Cp chậm chy 4x 120

m

LS Vina

4,576,787

150

CXV/Fr 4x 150

Cp chậm chy 4x 150

m

LS Vina

5,679,438

185

CXV/Fr 4x 185

Cp chậm chy 4x 185

m

LS Vina

4,699,726

240

CXV/Fr 4x 240

Cp chậm chy 4x 240

m

LS Vina

6,161,631

300

CXV/Fr 4x 300

Cp chậm chy 4x 300

m

LS Vina

7,667,326

400

CXV/Fr 4x 400

Cp chậm chy 4x 400

m

LS Vina

9,910,320

47. CP CHẬM CHY 5 LI

Cp cch điện XLPE, li bọc Fr (CXV/Fr-Cu/XLPE/Fr-PVC)

Điện p 0.6/1kv

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

CXV/Fr 5x 1.5

Cp chậm chy 5x 1.5

m

LS Vina

173,842

2

CXV/Fr 5x 2.5

Cp chậm chy 5x 2.5

m

LS Vina

244,731

4

CXV/Fr 5x 4

Cp chậm chy 5x 4

m

LS Vina

345,963

6

CXV/Fr 5x 6

Cp chậm chy 5x 6

m

LS Vina

477,180

10

CXV/Fr 5x 10

Cp chậm chy 5x 10

m

LS Vina

707,942

16

CXV/Fr 5x 16

Cp chậm chy 5x 16

m

LS Vina

1,056,883

25

CXV/Fr 5x 25

Cp chậm chy 5x 25

m

LS Vina

1,592,892

35

CXV/Fr 5x 35

Cp chậm chy 5x 35

m

LS Vina

2,187,961

50

CXV/Fr 5x 50

Cp chậm chy 5x 50

m

LS Vina

2,962,244

70

CXV/Fr 5x 70

Cp chậm chy 5x 70

m

LS Vina

4,160,776

95

CXV/Fr 5x 95

Cp chậm chy 5x 95

m

LS Vina

5,682,171

120

CXV/Fr 5x 120

Cp chậm chy 5x 120

m

LS Vina

7,086,761

150

CXV/Fr 5x 150

Cp chậm chy 5x 150

m

LS Vina

8,797,578

185

CXV/Fr 5x 185

Cp chậm chy 5x 185

m

LS Vina

10,920,925

240

CXV/Fr 5x 240

Cp chậm chy 5x 240

m

LS Vina

14,297,292

300

CXV/Fr 5x 300

Cp chậm chy 5x 300

m

LS Vina

17,837,063

400

CXV/Fr 5x 400

Cp chậm chy 5x 400

m

LS Vina

23,044,374

48. CP CHẬM CHY 4 RUỘT TRUNG TNH NHỎ

Cp cch điện XLPE, li bọc Fr (CXV/Fr- Cu/XLPE/Fr-PVC)

Điện p 0.6/1kv

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

CXV/Fr 3x4+1x2.5

Cp chậm chy 3x4+1x2.5

m

LS Vina

154,335

2

CXV/Fr 3x6+1x4

Cp chậm chy 3x6+1x4

m

LS Vina

220,626

3

CXV/Fr 3x10+1x6

Cp chậm chy 3x10+1x6

m

LS Vina

339,053

4

CXV/Fr 3x16+1x10

Cp chậm chy 3x16+1x10

m

LS Vina

524,594

5

CXV/Fr 3x25+1x16

Cp chậm chy 3x25+1x16

m

LS Vina

804,224

6

CXV/Fr 3x35+1x16

Cp chậm chy 3x35+1x16

m

LS Vina

1,056,430

7

CXV/Fr 3x35+1x25

Cp chậm chy 3x35+1x25

m

LS Vina

1,134,932

8

CXV/Fr 3x50+1x25

Cp chậm chy 3x50+1x25

m

LS Vina

1,472,826

9

CXV/Fr 3x50+1x35

Cp chậm chy 3x50+1x35

m

LS Vina

1,558,060

10

CXV/Fr 3x70+1x35

Cp chậm chy 3x70+1x35

m

LS Vina

2,076,820

11

CXV/Fr 3x70+1x50

Cp chậm chy 3x70+1x50

m

LS Vina

2,188,187

12

CXV/Fr 3x95+1x50

Cp chậm chy 3x95+1x50

m

LS Vina

2,848,478

13

CXV/Fr 3x95+1x70

Cp chậm chy 3x95+1x70

m

LS Vina

3,021,711

14

CXV/Fr 3x120+1x70

Cp chậm chy 3x120+1x70

m

LS Vina

3,638,432

15

CXV/Fr 3x120+1x95

Cp chậm chy 3x120+1x95

m

LS Vina

3,864,539

16

CXV/Fr 3x150+1x70

Cp chậm chy 3x150+1x70

m

LS Vina

4,382,373

17

CXV/Fr 3x150+1x95

Cp chậm chy 3x150+1x95

m

LS Vina

4,608,287

18

CXV/Fr 3x150+1x120

Cp chậm chy 3x150+1x120

m

LS Vina

4,818,140

19

CXV/Fr 3x185+1x95

Cp chậm chy 3x185+1x95

m

LS Vina

5,533,929

20

CXV/Fr 3x185+1x120

Cp chậm chy 3x185+1x120

m

LS Vina

5,742,929

21

CXV/Fr 3x185+1x150

Cp chậm chy 3x185+1x150

m

LS Vina

5,992,360

22

CXV/Fr 3x240+1x120

Cp chậm chy 3x240+1x120

m

LS Vina

7,225,952

23

CXV/Fr 3x240+1x150

Cp chậm chy 3x240+1x150

m

LS Vina

7,473,068

24

CXV/Fr 3x240+1x185

Cp chậm chy 3x240+1x185

m

LS Vina

7,781,182

25

CXV/Fr 3x300+1x150

Cp chậm chy 3x300+1x150

m

LS Vina

9,015,492

26

CXV/Fr 3x300+1x185

Cp chậm chy 3x300+1x185

m

LS Vina

9,327,011

27

CXV/Fr 3x300+1x240

Cp chậm chy 3x300+1x240

m

LS Vina

9,822,679

 

33. Cp chống chy, CHỐNG CHY, CHỐNG NHIỄU Mica/Mica-S (Mica/Mica-SB)

Điện p 0.6/1KV

Li đồng, bọc lưới chống nhiễu (SB) hoặc băng chống nhiễu (S)

Kết cấu: Cu/Mica/PVC/PVC-S hoặc Cu/Mica/PVC/PVC-Sb k hiệu Mica-S hoặc Mica-Sb

Li đnh số hoặc phn mu

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

Mica-S 2x0.75

Cp chống chy chống nhiễu 2x0.75

m

LS Vina

67,500

2

Mica-S 2x1.0

Cp chống chy chống nhiễu 2x1.0

m

LS Vina

75,000

3

Mica-S 2x1.25

Cp chống chy chống nhiễu 2x1.25

m

LS Vina

87,000

4

Mica-S 2x1.5

Cp chống chy chống nhiễu 2x1.5

m

LS Vina

91,500

5

Mica-S 2x2.5

Cp chống chy chống nhiễu 2x2.5

m

LS Vina

127,500

6

Mica-S 3x0.75

Cp chống chy chống nhiễu 3x0.75

m

LS Vina

101,250

7

Mica-S 3x1.0

Cp chống chy chống nhiễu 3x1.0

m

LS Vina

112,500

8

Mica-S 3x1.25

Cp chống chy chống nhiễu 3x1.25

m

LS Vina

130,500

9

Mica-S 3x1.5

Cp chống chy chống nhiễu 3x1.5

m

LS Vina

137,250

10

Mica-S 3x2.5

Cp chống chy chống nhiễu 3x2.5

m

LS Vina

191,250

11

Mica-S 4x0.75

Cp chống chy chống nhiễu 2x0.75

m

LS Vina

135,000

12

Mica-S 4x1.0

Cp chống chy chống nhiễu 2x1.0

m

LS Vina

150,000

13

Mica-S 4x1.25

Cp chống chy chống nhiễu 2x1.25

m

LS Vina

174,000

14

Mica-S 4x1.5

Cp chống chy chống nhiễu 2x1.5

m

LS Vina

183,000

15

Mica-S 4x2.5

Cp chống chy chống nhiễu 2x2.5

m

LS Vina

255,000

16

Mica-S 5x0.75

Cp chống chy chống nhiễu 3x0.75

m

LS Vina

168,750

17

Mica-S 5x1.0

Cp chống chy chống nhiễu 3x1.0

m

LS Vina

187,500

18

Mica-S 5x1.25

Cp chống chy chống nhiễu 3x1.25

m

LS Vina

217,500

19

Mica-S 5x1.5

Cp chống chy chống nhiễu 3x1.5

m

LS Vina

228,750

20

Mica-S 5x2.5

Cp chống chy chống nhiễu 3x2.5

m

LS Vina

318,750

21

Mica-S 6x0.75

Cp chống chy chống nhiễu 6x0.75

m

LS Vina

202,500

22

Mica-S 6x1.0

Cp chống chy chống nhiễu 6x1.0

m

LS Vina

225,000

23

Mica-S 6x1.25

Cp chống chy chống nhiễu 6x1.25

m

LS Vina

261,000

24

Mica-S 6x1.5

Cp chống chy chống nhiễu 6x1.5

m

LS Vina

274,500

25

Mica-S 6x2.5

Cp chống chy chống nhiễu 6x2.5

m

LS Vina

382,500

26

Mica-S 7x0.75

Cp chống chy chống nhiễu 7x0.75

m

LS Vina

236,250

27

Mica-S 7x1.0

Cp chống chy chống nhiễu 7x1.0

m

LS Vina

262,500

28

Mica-S 7x1.25

Cp chống chy chống nhiễu 7x1.25

m

LS Vina

304,500

29

Mica-S 7x1.5

Cp chống chy chống nhiễu 7x1.5

m

LS Vina

320,250

30

Mica-S 7x2.5

Cp chống chy chống nhiễu 7x2.5

m

LS Vina

446,250

31

Mica-S 8x0.75

Cp chống chy chống nhiễu 8x0.75

m

LS Vina

270,000

32

Mica-S 8x1.0

Cp chống chy chống nhiễu 8x1.0

m

LS Vina

300,000

33

Mica-S 8x1.25

Cp chống chy chống nhiễu 8x1.25

m

LS Vina

348,000

34

Mica-S 8x1.5

Cp chống chy chống nhiễu 8x1.5

m

LS Vina

366,000

35

Mica-S 8x2.5

Cp chống chy chống nhiễu 8x2.5

m

LS Vina

510,000

36

Mica-S 9x0.75

Cp chống chy chống nhiễu 9x0.75

m

LS Vina

303,750

37

Mica-S 9x1.0

Cp chống chy chống nhiễu 9x1.0

m

LS Vina

337,500

38

Mica-S 9x1.25

Cp chống chy chống nhiễu 9x1.25

m

LS Vina

391,500

39

Mica-S 9x1.5

Cp chống chy chống nhiễu 9x1.5

m

LS Vina

411,750

40

Mica-S 9x2.5

Cp chống chy chống nhiễu 9x2.5

m

LS Vina

573,750

41

Mica-S 10x0.75

Cp chống chy chống nhiễu 10x0.75

m

LS Vina

337,500

42

Mica-S 10x1.0

Cp chống chy chống nhiễu 10x1.0

m

LS Vina

375,000

43

Mica-S 10x1.25

Cp chống chy chống nhiễu 10x1.25

m

LS Vina

435,000

44

Mica-S 10x1.5

Cp chống chy chống nhiễu 10x1.5

m

LS Vina

457,500

45

Mica-S 10x2.5

Cp chống chy chống nhiễu 10x2.5

m

LS Vina

637,500

46

Mica-S 12x0.75

Cp chống chy chống nhiễu 12x0.75

m

LS Vina

405,000

47

Mica-S 12x1.0

Cp chống chy chống nhiễu 12x1.0

m

LS Vina

450,000

48

Mica-S 12x1.25

Cp chống chy chống nhiễu 12x1.25

m

LS Vina

522,000

49

Mica-S 12x1.5

Cp chống chy chống nhiễu 12x1.5

m

LS Vina

549,000

50

Mica-S 12x2.5

Cp chống chy chống nhiễu 12x2.5

m

LS Vina

765,000

51

Mica-S 14x0.75

Cp chống chy chống nhiễu 14x0.75

m

LS Vina

472,500

52

Mica-S 14x1.0

Cp chống chy chống nhiễu 14x1.0

m

LS Vina

525,000

53

Mica-S 14x1.25

Cp chống chy chống nhiễu 14x1.25

m

LS Vina

609,000

54

Mica-S 14x1.5

Cp chống chy chống nhiễu 14x1.5

m

LS Vina

640,500

55

Mica-S 14x2.5

Cp chống chy chống nhiễu 14x2.5

m

LS Vina

892,500

56

Mica-S 15x0.75

Cp chống chy chống nhiễu 15x0.75

m

LS Vina

506,250

57

Mica-S 15x1.0

Cp chống chy chống nhiễu 15x1.0

m

LS Vina

562,500

58

Mica-S 15x1.25

Cp chống chy chống nhiễu 15x1.25

m

LS Vina

652,500

59

Mica-S 15x1.5

Cp chống chy chống nhiễu 15x1.5

m

LS Vina

686,250

60

Mica-S 15x2.5

Cp chống chy chống nhiễu 15x2.5

m

LS Vina

956,250

61

Mica-S 16x0.75

Cp chống chy chống nhiễu 16x0.75

m

LS Vina

540,000

62

Mica-S 16x1.0

Cp chống chy chống nhiễu 16x1.0

m

LS Vina

600,000

63

Mica-S 16x1.25

Cp chống chy chống nhiễu 16x1.25

m

LS Vina

696,000

64

Mica-S 16x1.5

Cp chống chy chống nhiễu 16x1.5

m

LS Vina

732,000

65

Mica-S 16x2.5

Cp chống chy chống nhiễu 16x2.5

m

LS Vina

1,020,000

66

Mica-S 19x0.75

Cp chống chy chống nhiễu 19x0.75

m

LS Vina

641,250

67

Mica-S 19x1.0

Cp chống chy chống nhiễu 19x1.0

m

LS Vina

712,500

68

Mica-S 19x1.25

Cp chống chy chống nhiễu 19x1.25

m

LS Vina

826,500

69

Mica-S 19x1.5

Cp chống chy chống nhiễu 19x1.5

m

LS Vina

869,250

70

Mica-S 19x2.5

Cp chống chy chống nhiễu 19x2.5

m

LS Vina

1,211,250

71

Mica-S 20x0.75

Cp chống chy chống nhiễu 20x0.75

m

LS Vina

675,000

72

Mica-S 20x1.0

Cp chống chy chống nhiễu 20x1.0

m

LS Vina

750,000

73

Mica-S 20x1.25

Cp chống chy chống nhiễu 20x1.25

m

LS Vina

870,000

74

Mica-S 20x1.5

Cp chống chy chống nhiễu 20x1.5

m

LS Vina

915,000

75

Mica-S 20x2.5

Cp chống chy chống nhiễu 20x2.5

m

LS Vina

1,275,000

35. CP CHỐNG CHY 1 LI

Cp cch điện XLPE, li bọc mica (CXV/MICA-Cu/Mica/XLPE/PVC)

Điện p 0.6/1kv

STT

M sản phẩm

Tn sản phẩm

ĐVT

Nhn hiệu

Đơn gi

1

CXV/Mica 1x 1.5

Cp chống chy 1x 1.5

m

LS Vina

25,776

2

CXV/Mica 1x 2.5

Cp chống chy 1x 2.5

m

LS Vina

36,552

4

CXV/Mica 1x 4

Cp chống chy 1x 4

m

LS Vina

52,296

6

CXV/Mica 1x 6

Cp chống chy 1x 6

m

LS Vina

72,569

10

CXV/Mica 1x 10

Cp chống chy 1x 10

m

LS Vina

108,137

16

CXV/Mica 1x 16

Cp chống chy 1x 16

m

LS Vina

162,988

25

CXV/Mica 1x 25

Cp chống chy 1x 25

m

LS Vina

224,618

35

CXV/Mica 1x 35

Cp chống chy 1x 35

m

LS Vina

308,035

50

CXV/Mica 1x 50

Cp chống chy 1x 50

m

LS Vina

417,743

70

CXV/Mica 1x 70

Cp chống chy 1x 70

m

LS Vina

585,291

95

CXV/Mica 1x 95

Cp chống chy 1x 95

m

LS Vina

808,108

120

CXV/Mica 1x 120

Cp chống chy 1x 120

m

LS Vina

1,008,147

150

CXV/Mica 1x 150

Cp chống chy 1x 150

m

LS Vina

1,252,379

185

CXV/Mica 1x 185

Cp chống chy 1x 185

m

LS Vina

1,554,151

240

CXV/Mica 1x 240

Cp chống chy 1x 240

m

LS Vina

2,036,466

300

CXV/Mica 1x 300

Cp chống chy 1x 300

m

LS Vina

2,540,779

400

CXV/Mica 1x 400

Cp chống chy 1x 400

m

LS Vina

3,284,050